AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tin tốt" tiếng Trung là 喜讯 (xǐ xùn)

“tin tốt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

喜讯 phồn thể 喜訊

xǐ xùn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: tin tốt; tin vui

Từng chữ: 喜 (hỉ) 訊 (tấn)

Cách nói khác: 福音 fú yīn · 복음; 佳音 jiā yīn · 가음;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.