AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

喜讯 (喜訊) nghĩa là gì? xǐ xùn

Từ tiếng Trung

喜讯

phồn thể 喜訊

xǐ xùn · âm Hán Việt từng chữ: hỉ tấn

Nghĩa tiếng Việt

  1. tin tốt
  2. tin vui

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tin tốt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.