AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tín hiệu kỹ thuật số" tiếng Trung là 数位信号 (shù wèi xìn hào)

“tín hiệu kỹ thuật số” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

数位信号 phồn thể 數位信號

shù wèi xìn hào

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: tín hiệu kỹ thuật số

Từng chữ: 數 (số) 位 (vị) 信 (tín) 號 (hiệu)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.