AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tín đồ công giáo" tiếng Trung là 天主教徒 (Tiān zhǔ jiào tú)

“tín đồ công giáo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

天主教徒

Tiān zhǔ jiào tú

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Người Công giáo; tín đồ Công giáo

Từng chữ: 天 (thiên) 主 (chúa) 教 (giáo) 徒 (đồ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.