AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

天主教徒 nghĩa là gì? Tiān zhǔ jiào tú

Từ tiếng Trung

天主教徒

Tiān zhǔ jiào tú · âm Hán Việt từng chữ: thiên chúa giáo đồ

Nghĩa tiếng Việt

  1. Người Công giáo
  2. tín đồ Công giáo

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “Người Công giáo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.