AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tín đồ ấn độ giáo" tiếng Trung là 印度教徒 (Yìn dù jiào tú)

“tín đồ ấn độ giáo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

印度教徒

Yìn dù jiào tú

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Hindu; tín đồ Ấn Độ giáo

Từng chữ: 印 (ấn) 度 (độ) 教 (giáo) 徒 (đồ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.