"tìm về cội nguồn" tiếng Trung là 寻根 (xún gēn)
“tìm về cội nguồn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
寻根
phồn thể 尋根
xún gēn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
심근
simgeun · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: tìm về cội nguồn; tìm hiểu tận gốc rễ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.