AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

寻根 (尋根) nghĩa là gì? xún gēn

Từ tiếng Trung

寻根

phồn thể 尋根

xún gēn · âm Hán Việt từng chữ: tầm căn

Nghĩa tiếng Việt

  1. tìm về cội nguồn
  2. tìm hiểu tận gốc rễ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tìm về cội nguồn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.