AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tìm ra đáp án đúng" tiếng Trung là 猜中 (cāi zhòng)

“tìm ra đáp án đúng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

猜中

cāi zhòng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: đoán đúng; tìm ra đáp án đúng

Từng chữ: 猜 (sai) 中 (trung)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.