AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tìm ra cảm hứng" tiếng Trung là 灵机一动 (líng jī yī dòng)

“tìm ra cảm hứng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

灵机一动 phồn thể 靈機一動

líng jī yī dòng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: đột nhiên nảy ra ý tưởng sáng suốt (thành ngữ); tìm ra cảm hứng; bị ý tưởng lóe lên

Từng chữ: 靈 (linh) 機 (cơ) 一 (nhất) 動 (động)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.