AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

灵机一动 (靈機一動) nghĩa là gì? líng jī yī dòng

Từ tiếng Trung

灵机一动

phồn thể 靈機一動

líng jī yī dòng · âm Hán Việt từng chữ: linh cơ nhất động

Nghĩa tiếng Việt

  1. đột nhiên nảy ra ý tưởng sáng suốt (thành ngữ)
  2. tìm ra cảm hứng
  3. bị ý tưởng lóe lên

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.