AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tìm cách bảo vệ" tiếng Trung là 力保 (lì bǎo)

“tìm cách bảo vệ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

力保

lì bǎo

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: tìm cách bảo vệ; đảm bảo; duy trì; canh giữ

Từng chữ: 力 (lực) 保 (bảo)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.