"tiêu thụ" tiếng Trung là 消耗 (xiāo hào), tiếng Nhật 消耗
“tiêu thụ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
xiāo hào
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
소모
somo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
消耗
しょうもう · từ thông dụng
Nghĩa: tiêu thụ; sử dụng hết; làm cạn kiệt; tiêu hao
Cách nói khác: 抏 wán; 吃 chī; 食用 shí yòng · 식용; 消 xiāo · 소; 耗 hào · 모;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.