AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

消耗 nghĩa là gì? xiāo hào

Từ tiếng Trung

消耗

xiāo hào · âm Hán Việt từng chữ: tiêu hao

Nghĩa tiếng Việt

  1. tiêu thụ
  2. sử dụng hết
  3. làm cạn kiệt
  4. tiêu hao
  5. (cũ) tin tức
  6. thư từ

Đọc theo tiếng Hàn

소모
somo

Tiếng Nhật

消耗
しょうもう · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “tiêu thụ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.