消耗 nghĩa là gì? xiāo hào
Từ tiếng Trung
消耗
xiāo hào · âm Hán Việt từng chữ: tiêu hao
Nghĩa tiếng Việt
- tiêu thụ
- sử dụng hết
- làm cạn kiệt
- tiêu hao
- (cũ) tin tức
- thư từ
Đọc theo tiếng Hàn
소모
somo
Tiếng Nhật
消耗
しょうもう · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “tiêu thụ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.