AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tiêu chuẩn tiền tệ" tiếng Trung là 本位制 (běn wèi zhì)

“tiêu chuẩn tiền tệ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

本位制

běn wèi zhì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

본위제
bonwije · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: tiêu chuẩn tiền tệ

Từng chữ: 本 (bản) 位 (vị) 制 (chế)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.