"tiết lộ cho người ngoài" tiếng Trung là 外传 (wài chuán)
“tiết lộ cho người ngoài” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
外传
phồn thể 外傳
wài chuán
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
외전
oejeon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: nói cho người khác (một bí mật); tiết lộ cho người ngoài; được đồn đại
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.