外传 (外傳) nghĩa là gì? wài chuán
Từ tiếng Trung
外传
phồn thể 外傳wài chuán · âm Hán Việt từng chữ: ngoại truyền
Nghĩa tiếng Việt
- nói cho người khác (một bí mật)
- tiết lộ cho người ngoài
- được đồn đại
Cách đọc / nghĩa khác: 外傳 wài zhuàn — tiểu sử không chính thức (khác với tiểu sử chính thức của triều đại);
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.