AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

外传 (外傳) nghĩa là gì? wài chuán

Từ tiếng Trung

外传

phồn thể 外傳

wài chuán · âm Hán Việt từng chữ: ngoại truyền

Nghĩa tiếng Việt

  1. nói cho người khác (một bí mật)
  2. tiết lộ cho người ngoài
  3. được đồn đại

Cách đọc / nghĩa khác: 外傳 wài zhuàn — tiểu sử không chính thức (khác với tiểu sử chính thức của triều đại);

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.