"tiết kiệm xăng" tiếng Trung là 节油 (jié yóu)
“tiết kiệm xăng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
节油
phồn thể 節油
jié yóu
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
절유
jeolyu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: tiết kiệm xăng; tiết kiệm nhiên liệu
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.