AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

节油 (節油) nghĩa là gì? jié yóu

Từ tiếng Trung

节油

phồn thể 節油

jié yóu · âm Hán Việt từng chữ: tiết dầu

Nghĩa tiếng Việt

  1. tiết kiệm xăng
  2. tiết kiệm nhiên liệu

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tiết kiệm xăng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.