AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tiết kiệm sức lao động" tiếng Trung là 省力 (shěng lì), tiếng Nhật 省力

“tiết kiệm sức lao động” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

省力

shěng lì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

省力
しょうりょく · từ thông dụng

Nghĩa: tiết kiệm sức lao động; tiết kiệm nỗ lực

Từng chữ: 省 (tỉnh) 力 (lực)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.