AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tiếp xúc" tiếng Trung là 接触 (jiē chù), tiếng Nhật 接触

“tiếp xúc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

接触 phồn thể 接觸

jiē chù · Hán Việt: tiếp xúc

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

접촉
jeopchok · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

接触
せっしょく · từ thông dụng

Nghĩa: chạm; tiếp xúc; truy cập; tiếp xúc với

Từng chữ: 接 (tiếp) 觸 (xúc)

Cách nói khác: 着 zháo; 交结 jiāo jié · 교결;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.