接触 (接觸) nghĩa là gì? jiē chù
Từ tiếng Trung
接触
phồn thể 接觸jiē chù · Hán Việt: tiếp xúc
Nghĩa tiếng Việt
- chạm
- tiếp xúc
- truy cập
- tiếp xúc với
Đọc theo tiếng Hàn
접촉
jeopchok
Tiếng Nhật
接触
せっしょく · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.