AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

接触 (接觸) nghĩa là gì? jiē chù

Từ tiếng Trung

接触

phồn thể 接觸

jiē chù · Hán Việt: tiếp xúc

Nghĩa tiếng Việt

  1. chạm
  2. tiếp xúc
  3. truy cập
  4. tiếp xúc với

Đọc theo tiếng Hàn

접촉
jeopchok

Tiếng Nhật

接触
せっしょく · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “chạm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.