"tiếp theo" tiếng Trung là 次 (cì), tiếng Nhật 次
“tiếp theo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
cì
Âm Hán Hàn của chữ
차
cha · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Tiếng Nhật
次
つぎ · từ thông dụng
Nghĩa: tiếp theo; thứ hai; ngày thứ hai, lần thứ hai, v.v.; thứ cấp
Từng chữ: 次 (thứ)
Cách nói khác: 其次 qí cì · 기차; 其后 qí hòu · 기후; 下面 xià miàn · 하면; 接下来 jiē xià lái; 在此之后 zài cǐ zhī hòu · 재차지후;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.