AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

次 nghĩa là gì? cì

Từ tiếng Trung

次

cì · Hán Việt: thứ

Nghĩa tiếng Việt

  1. tiếp theo
  2. thứ hai
  3. ngày thứ hai, lần thứ hai, v.v.
  4. thứ cấp
  5. phó-
  6. phụ-

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

次
つぎ · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “tiếp theo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.