AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tiếng vọng gradient" tiếng Trung là 梯度回波 (tī dù huí bō)

“tiếng vọng gradient” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

梯度回波

tī dù huí bō

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: tiếng vọng gradient

Từng chữ: 梯 (thê) 度 (độ) 回 (hồi) 波 (ba)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.