AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tiếng thổi tim" tiếng Trung là 心脏杂音 (xīn zàng zá yīn)

“tiếng thổi tim” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

心脏杂音 phồn thể 心臟雜音

xīn zàng zá yīn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: tiếng thổi tim

Từng chữ: 心 (tâm) 臟 (tạng) 雜 (tạp) 音 (âm)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.