"tiếng tây ban nha" tiếng Trung là 西班牙文 (Xī bān yá wén)
“tiếng tây ban nha” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
Xī bān yá wén
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
서반아문
seobanamun · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: tiếng Tây Ban Nha
Từng chữ: 西 (tây) 班 (ban) 牙 (nha) 文 (văn)
Cách nói khác: 西文 Xī wén · 서문; 西 Xī · 서; 西语 xī yǔ · 서어;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.