AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

西班牙文 nghĩa là gì? Xī bān yá wén

Từ tiếng Trung

西班牙文

Xī bān yá wén · âm Hán Việt từng chữ: tây ban nha văn

Nghĩa tiếng Việt

  1. tiếng Tây Ban Nha

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tiếng Tây Ban Nha” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.