AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tiếng sột soạt của váy" tiếng Trung là 嗖嗖 (sōu sōu)

“tiếng sột soạt của váy” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

嗖嗖

sōu sōu

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: (từ tượng thanh) vù vù; xào xạc; tiếng sột soạt của váy; cười đùa

Từng chữ: 嗖 嗖

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.