AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

嗖嗖 nghĩa là gì? sōu sōu

Từ tiếng Trung

嗖嗖

sōu sōu · âm Hán Việt từng chữ: ? ?

Nghĩa tiếng Việt

  1. (từ tượng thanh) vù vù
  2. xào xạc
  3. tiếng sột soạt của váy
  4. cười đùa

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.