"tiếng nổ" tiếng Trung là 枪声 (qiāng shēng)
“tiếng nổ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
枪声
phồn thể 槍聲
qiāng shēng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
창성
changseong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: tiếng nổ; âm thanh bắn; tiếng súng
Từng chữ: 槍 (thương) 聲 (thanh)
Cách nói khác: 爆声 bào shēng · 폭성;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.