AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

枪声 (槍聲) nghĩa là gì? qiāng shēng

Từ tiếng Trung

枪声

phồn thể 槍聲

qiāng shēng · âm Hán Việt từng chữ: thương thanh

Nghĩa tiếng Việt

  1. tiếng nổ
  2. âm thanh bắn
  3. tiếng súng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tiếng nổ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.