"tiếng mẹ đẻ" tiếng Trung là 家乡话 (jiā xiāng huà)
“tiếng mẹ đẻ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
家乡话
phồn thể 家鄉話
jiā xiāng huà
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
가향화
gahyanghwa · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: tiếng mẹ đẻ; tiếng địa phương
Từng chữ: 家 (gia) 鄉 (hương) 話 (thoại)
Cách nói khác: 母语 mǔ yǔ · 모어; 本族语 běn zú yǔ · 본족어;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.