AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

家乡话 (家鄉話) nghĩa là gì? jiā xiāng huà

Từ tiếng Trung

家乡话

phồn thể 家鄉話

jiā xiāng huà · âm Hán Việt từng chữ: gia hương thoại

Nghĩa tiếng Việt

  1. tiếng mẹ đẻ
  2. tiếng địa phương

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tiếng mẹ đẻ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.