"tiếng hindi" tiếng Trung là 北印度语 (běi Yìn dù yǔ)
“tiếng hindi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
北印度语
phồn thể 北印度語
běi Yìn dù yǔ
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
북인도어
bukindoeo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: Tiếng Hindi; một ngôn ngữ ở Bắc Ấn Độ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.