AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tiếng anh kiểu trung quốc" tiếng Trung là 中式英语 (Zhōng shì Yīng yǔ)

“tiếng anh kiểu trung quốc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

中式英语 phồn thể 中式英語

Zhōng shì Yīng yǔ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: tiếng Anh kiểu Trung Quốc

Từng chữ: 中 (trung) 式 (thức) 英 (anh) 語 (ngữ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.