"tiên tri" tiếng Trung là 先知 (xiān zhī)
“tiên tri” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
xiān zhī · Hán Việt: tiên tri
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
先知
せんち
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: một người có tầm nhìn xa; (tôn giáo) một nhà tiên tri
Cách nói khác: 预言 yù yán; 卜占 bǔ zhān · 복점;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.