AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“tiền thân” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

前身

qián shēn · Hán Việt: tiền thân

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

전신
jeonsin · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

前身
ぜんしん · từ thông dụng

Nghĩa: tiền thân; người tiền nhiệm; thứ mở đường hoặc báo hiệu; kiếp trước (Phật giáo)

Từng chữ: 前 (tiền) 身 (thân)

Cách nói khác: 前驱 qián qū · 전구; 先河 xiān hé;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.