AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

前身 nghĩa là gì? qián shēn

Từ tiếng Trung

前身

qián shēn · Hán Việt: tiền thân

Nghĩa tiếng Việt

  1. tiền thân
  2. người tiền nhiệm
  3. thứ mở đường hoặc báo hiệu
  4. kiếp trước (Phật giáo)
  5. phần trước của áo

Đọc theo tiếng Hàn

전신
jeonsin

Tiếng Nhật

前身
ぜんしん · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “tiền thân” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.