AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tiền tam cường" tiếng Trung là 钱三强 (Qián Sān qiáng)

“tiền tam cường” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

钱三强 phồn thể 錢三強

Qián Sān qiáng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

전삼강
jeonsamgang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Tiền Tam Cường

Từng chữ: 錢 (tiền) 三 (tam) 強 (càng)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.