AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

钱三强 (錢三強) nghĩa là gì? Qián Sān qiáng

Từ tiếng Trung

钱三强

phồn thể 錢三強

Qián Sān qiáng · âm Hán Việt từng chữ: tiền tam càng

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tiền Tam Cường

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “Tiền Tam Cường” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.