"tiền mồ hôi nước mắt" tiếng Trung là 血汗钱 (xuè hàn qián)
“tiền mồ hôi nước mắt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
血汗钱
phồn thể 血汗錢
xuè hàn qián
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
혈한전
hyeolhanjeon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: tiền mồ hôi nước mắt
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.