AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

血汗钱 (血汗錢) nghĩa là gì? xuè hàn qián

Từ tiếng Trung

血汗钱

phồn thể 血汗錢

xuè hàn qián · âm Hán Việt từng chữ: huyết hãn tiền

Nghĩa tiếng Việt

  1. tiền mồ hôi nước mắt

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tiền mồ hôi nước mắt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.