AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tiến gần đến" tiếng Trung là 亲近 (qīn jìn)

“tiến gần đến” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

亲近 phồn thể 親近

qīn jìn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

친근
chingeun · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

親近
しんきん
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: thân thiết; tiến gần đến

Từng chữ: 親 (thân) 近 (cận)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.