AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

亲近 (親近) nghĩa là gì? qīn jìn

Từ tiếng Trung

亲近

phồn thể 親近

qīn jìn · âm Hán Việt từng chữ: thân cận

Nghĩa tiếng Việt

  1. thân thiết
  2. tiến gần đến

Đọc theo tiếng Hàn

친근
chingeun

Tiếng Nhật

親近
しんきん

Từng chữ

Xem “thân thiết” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.