"tiên đoán" tiếng Trung là 预卜 (yù bǔ)
“tiên đoán” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
预卜
phồn thể 預卜
yù bǔ
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
예복
yebok · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: tiên đoán; dự đoán
Cách nói khác: 兆 zhào · 조; 预示 yù shì · 예시; 预见 yù jiàn · 예견; 逆料 nì liào;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.