AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

预卜 (預卜) nghĩa là gì? yù bǔ

Từ tiếng Trung

预卜

phồn thể 預卜

yù bǔ · âm Hán Việt từng chữ: dự bốc

Nghĩa tiếng Việt

  1. tiên đoán
  2. dự đoán

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tiên đoán” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.