“tiền đình” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
qián tíng · Hán Việt: tiền đình
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
전정
jeonjeong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
前庭
ぜんてい · từ thông dụng
Nghĩa: sân trước; tiền đình
Có phải bạn tìm “tiền định”?
sù mìng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
숙명
sukmyeong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
宿命
しゅくめい · từ thông dụng
Nghĩa: tiền định; nghiệp chướng
Cách nói khác: 前生召唤 qián shēng zhào huàn; 命理 mìng lǐ;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.