AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tiền đạo cánh" tiếng Trung là 边锋 (biān fēng)

“tiền đạo cánh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

边锋 phồn thể 邊鋒

biān fēng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

변봉
byeonbong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: cánh; tiền đạo cánh

Từng chữ: 邊 (biên) 鋒 (phong)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.