AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

边锋 (邊鋒) nghĩa là gì? biān fēng

Từ tiếng Trung

边锋

phồn thể 邊鋒

biān fēng · âm Hán Việt từng chữ: biên phong

Nghĩa tiếng Việt

  1. cánh
  2. tiền đạo cánh

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “cánh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.